106
CB
Bremer
22
21
91
89
87
87
92
89
99
88
88
103
103
97
97
94
94
103
Tốc độ
100
Sút
79
Chuyền bóng
82
Rê bóng
87
Phòng thủ
105
Thể chất
102
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
81
Lực sút
92
Sút xa
70
Chọn vị trí
93
Vô lê
60
Penalty
65
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
64
Chuyền dài
97
Đá phạt
30
Sút xoáy
67
Rê bóng
85
Giữ bóng
87
Khéo léo
92
Thăng bằng
101
Phản ứng
102
Kèm người
105
Lấy bóng
105
Cắt bóng
106
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
105
Thể lực
95
Quyết đoán
105
Nhảy
104
Bình tĩnh
101
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2022 |
Torino
|
|
| 2017~2018 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2016~2016 | 상 파울루 | |
| 2015~2017 | 데스포르치부 브라질 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia