100
CB
Bremer
18
39
81
79
78
78
81
78
91
80
80
97
96
91
91
89
89
97
Tốc độ
94
Sút
68
Chuyền bóng
73
Rê bóng
80
Phòng thủ
98
Thể chất
96
Tốc độ
97
Tăng tốc
92
Dứt điểm
67
Lực sút
84
Sút xa
58
Chọn vị trí
75
Vô lê
57
Penalty
62
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
64
Chuyền dài
85
Đá phạt
45
Sút xoáy
61
Rê bóng
79
Giữ bóng
81
Khéo léo
81
Thăng bằng
83
Phản ứng
94
Kèm người
98
Lấy bóng
101
Cắt bóng
98
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
99
Thể lực
91
Quyết đoán
96
Nhảy
105
Bình tĩnh
93
TM đổ người
35
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
35
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2022 |
Torino
|
|
| 2017~2018 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2016~2016 | 상 파울루 | |
| 2015~2017 | 데스포르치부 브라질 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia