87
RW
Felipe Anderson
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Felipe Anderson
RW
87
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
79
84
84
84
82
84
75
84
84
66
65
73
73
76
76
66
Tốc độ
90
Sút
80
Chuyền bóng
82
Rê bóng
88
Phòng thủ
63
Thể chất
70
Tốc độ
90
Tăng tốc
90
Dứt điểm
79
Lực sút
87
Sút xa
83
Chọn vị trí
80
Vô lê
79
Penalty
62
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
82
Chuyền dài
81
Đá phạt
76
Sút xoáy
83
Rê bóng
90
Giữ bóng
87
Khéo léo
89
Thăng bằng
93
Phản ứng
81
Kèm người
56
Lấy bóng
67
Cắt bóng
76
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
67
Thể lực
79
Quyết đoán
74
Nhảy
45
Bình tĩnh
87
TM đổ người
25
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 파우메이라스 | |
| 2021~ |
Latium
|
|
| 2021~2024 |
Latium
|
|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2021 |
FC Porto
|
|
| 2018~ |
West Ham United
|
|
| 2018~2021 |
West Ham United
|
|
| 2013~2018 |
Latium
|
|
| 2010~2013 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández