74
RW
Felipe Anderson
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Felipe Anderson
RW
74
ST
71
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
12
68
70
71
71
68
70
62
70
70
58
57
62
62
64
64
58
Tốc độ
75
Sút
68
Chuyền bóng
66
Rê bóng
74
Phòng thủ
54
Thể chất
63
Tốc độ
75
Tăng tốc
77
Dứt điểm
69
Lực sút
71
Sút xa
69
Chọn vị trí
68
Vô lê
66
Penalty
47
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
64
Chuyền dài
65
Đá phạt
60
Sút xoáy
67
Rê bóng
74
Giữ bóng
75
Khéo léo
76
Thăng bằng
78
Phản ứng
67
Kèm người
49
Lấy bóng
57
Cắt bóng
60
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
58
Thể lực
76
Quyết đoán
60
Nhảy
71
Bình tĩnh
71
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
3
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 파우메이라스 | |
| 2021~ |
Latium
|
|
| 2021~2024 |
Latium
|
|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2021 |
FC Porto
|
|
| 2018~ |
West Ham United
|
|
| 2018~2021 |
West Ham United
|
|
| 2013~2018 |
Latium
|
|
| 2010~2013 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé