75
RW
Felipe Anderson
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Felipe Anderson
RW
75
ST
72
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
13
69
71
72
72
69
71
63
71
71
59
58
63
63
65
65
59
Tốc độ
76
Sút
69
Chuyền bóng
67
Rê bóng
75
Phòng thủ
55
Thể chất
64
Tốc độ
76
Tăng tốc
78
Dứt điểm
70
Lực sút
72
Sút xa
70
Chọn vị trí
69
Vô lê
67
Penalty
48
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
65
Chuyền dài
66
Đá phạt
61
Sút xoáy
68
Rê bóng
75
Giữ bóng
76
Khéo léo
77
Thăng bằng
79
Phản ứng
68
Kèm người
50
Lấy bóng
58
Cắt bóng
61
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
59
Thể lực
77
Quyết đoán
61
Nhảy
72
Bình tĩnh
72
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 파우메이라스 | |
| 2021~ |
Latium
|
|
| 2021~2024 |
Latium
|
|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2021 |
FC Porto
|
|
| 2018~ |
West Ham United
|
|
| 2018~2021 |
West Ham United
|
|
| 2013~2018 |
Latium
|
|
| 2010~2013 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé