105
RW
Felipe Anderson
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Felipe Anderson
RW
105
LW
105
ST
101
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
98
101
102
102
99
101
90
102
102
83
82
89
89
93
93
83
Tốc độ
105
Sút
99
Chuyền bóng
102
Rê bóng
103
Phòng thủ
76
Thể chất
93
Tốc độ
106
Tăng tốc
104
Dứt điểm
100
Lực sút
103
Sút xa
99
Chọn vị trí
100
Vô lê
95
Penalty
81
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
107
Chuyền dài
102
Đá phạt
94
Sút xoáy
103
Rê bóng
105
Giữ bóng
101
Khéo léo
104
Thăng bằng
104
Phản ứng
103
Kèm người
75
Lấy bóng
74
Cắt bóng
82
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
90
Thể lực
103
Quyết đoán
93
Nhảy
84
Bình tĩnh
100
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 파우메이라스 | |
| 2021~ |
Latium
|
|
| 2021~2024 |
Latium
|
|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2021 |
FC Porto
|
|
| 2018~ |
West Ham United
|
|
| 2018~2021 |
West Ham United
|
|
| 2013~2018 |
Latium
|
|
| 2010~2013 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández