82
LB
Fran García
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fran García
LB
82
LM
80
167cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
69
73
76
76
74
74
75
77
77
74
73
79
79
80
80
74
Tốc độ
94
Sút
58
Chuyền bóng
73
Rê bóng
82
Phòng thủ
75
Thể chất
70
Tốc độ
94
Tăng tốc
95
Dứt điểm
52
Lực sút
71
Sút xa
62
Chọn vị trí
68
Vô lê
49
Penalty
49
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
79
Chuyền dài
68
Đá phạt
47
Sút xoáy
73
Rê bóng
82
Giữ bóng
79
Khéo léo
88
Thăng bằng
95
Phản ứng
75
Kèm người
71
Lấy bóng
81
Cắt bóng
77
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
64
Thể lực
84
Quyết đoán
71
Nhảy
69
Bình tĩnh
73
TM đổ người
23
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
25
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2022~2023 | 라요 바예카노 B | |
| 2021~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2021~2023 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2020~2021 | 라요 바예카노 B | |
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2020 | 카스티야 | |
| 2018~2021 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia