70
LB
Fran García
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fran García
LB
70
169cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
57
62
64
64
63
63
64
65
65
62
62
67
67
68
68
62
Tốc độ
79
Sút
43
Chuyền bóng
62
Rê bóng
68
Phòng thủ
63
Thể chất
62
Tốc độ
79
Tăng tốc
80
Dứt điểm
37
Lực sút
56
Sút xa
47
Chọn vị trí
62
Vô lê
34
Penalty
34
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
66
Chuyền dài
55
Đá phạt
32
Sút xoáy
61
Rê bóng
67
Giữ bóng
70
Khéo léo
71
Thăng bằng
80
Phản ứng
64
Kèm người
59
Lấy bóng
70
Cắt bóng
65
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
58
Thể lực
73
Quyết đoán
58
Nhảy
66
Bình tĩnh
61
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2022~2023 | 라요 바예카노 B | |
| 2021~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2021~2023 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2020~2021 | 라요 바예카노 B | |
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2020 | 카스티야 | |
| 2018~2021 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé