108
LB
Fran García
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fran García
LB
108
169cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
97
101
102
102
102
102
103
104
104
101
100
105
105
105
105
101
Tốc độ
111
Sút
87
Chuyền bóng
103
Rê bóng
104
Phòng thủ
101
Thể chất
98
Tốc độ
111
Tăng tốc
112
Dứt điểm
77
Lực sút
100
Sút xa
98
Chọn vị trí
105
Vô lê
82
Penalty
77
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
110
Chuyền dài
102
Đá phạt
86
Sút xoáy
108
Rê bóng
104
Giữ bóng
104
Khéo léo
111
Thăng bằng
105
Phản ứng
108
Kèm người
100
Lấy bóng
105
Cắt bóng
105
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
93
Thể lực
105
Quyết đoán
105
Nhảy
94
Bình tĩnh
100
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2022~2023 | 라요 바예카노 B | |
| 2021~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2021~2023 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2020~2021 | 라요 바예카노 B | |
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2020 | 카스티야 | |
| 2018~2021 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia