102
LB
Fran García
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fran García
LB
102
169cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
90
93
95
95
95
94
97
96
96
95
95
99
99
99
99
95
Tốc độ
104
Sút
79
Chuyền bóng
94
Rê bóng
98
Phòng thủ
96
Thể chất
91
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
72
Lực sút
89
Sút xa
88
Chọn vị trí
97
Vô lê
74
Penalty
67
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
99
Chuyền dài
93
Đá phạt
74
Sút xoáy
97
Rê bóng
97
Giữ bóng
98
Khéo léo
104
Thăng bằng
97
Phản ứng
102
Kèm người
95
Lấy bóng
102
Cắt bóng
100
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
86
Thể lực
98
Quyết đoán
96
Nhảy
87
Bình tĩnh
93
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2022~2023 | 라요 바예카노 B | |
| 2021~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2021~2023 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2020~2021 | 라요 바예카노 B | |
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2020 | 카스티야 | |
| 2018~2021 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia