90
LW
J. Grealish
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jack Grealish
LW
90
LM
91
CAM
91
180cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
81
86
87
87
85
88
74
88
88
62
62
70
70
75
75
62
Tốc độ
82
Sút
81
Chuyền bóng
88
Rê bóng
91
Phòng thủ
55
Thể chất
75
Tốc độ
81
Tăng tốc
84
Dứt điểm
82
Lực sút
82
Sút xa
85
Chọn vị trí
87
Vô lê
79
Penalty
66
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
87
Chuyền dài
87
Đá phạt
80
Sút xoáy
84
Rê bóng
93
Giữ bóng
92
Khéo léo
89
Thăng bằng
89
Phản ứng
87
Kèm người
57
Lấy bóng
58
Cắt bóng
54
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
77
Thể lực
86
Quyết đoán
68
Nhảy
43
Bình tĩnh
93
TM đổ người
24
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
24
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Everton
|
|
| 2021~ |
Manchester City
|
|
| 2021~2025 |
Manchester City
|
|
| 2014~2021 |
Aston Villa
|
|
| 2013~2014 |
|
|
| 2012~2012 |
Aston Villa
|
|
| 2012~2021 |
Aston Villa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia