96
LW
J. Grealish
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jack Grealish
LW
96
LM
95
180cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
88
92
93
93
90
93
81
92
92
74
74
78
78
82
82
74
Tốc độ
85
Sút
88
Chuyền bóng
92
Rê bóng
97
Phòng thủ
68
Thể chất
81
Tốc độ
84
Tăng tốc
88
Dứt điểm
89
Lực sút
89
Sút xa
92
Chọn vị trí
91
Vô lê
86
Penalty
73
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
93
Chuyền dài
91
Đá phạt
87
Sút xoáy
95
Rê bóng
98
Giữ bóng
98
Khéo léo
96
Thăng bằng
97
Phản ứng
92
Kèm người
73
Lấy bóng
70
Cắt bóng
65
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
81
Thể lực
83
Quyết đoán
79
Nhảy
81
Bình tĩnh
98
TM đổ người
31
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
31
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Everton
|
|
| 2021~ |
Manchester City
|
|
| 2021~2025 |
Manchester City
|
|
| 2014~2021 |
Aston Villa
|
|
| 2013~2014 |
|
|
| 2012~2012 |
Aston Villa
|
|
| 2012~2021 |
Aston Villa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández