114
LW
J. Grealish
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jack Grealish
LW
114
180cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
106
110
111
111
107
111
94
111
111
84
84
92
92
96
96
84
Tốc độ
112
Sút
103
Chuyền bóng
110
Rê bóng
115
Phòng thủ
74
Thể chất
100
Tốc độ
113
Tăng tốc
112
Dứt điểm
102
Lực sút
107
Sút xa
104
Chọn vị trí
109
Vô lê
98
Penalty
94
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
108
Chuyền dài
108
Đá phạt
99
Sút xoáy
107
Rê bóng
117
Giữ bóng
112
Khéo léo
116
Thăng bằng
114
Phản ứng
113
Kèm người
76
Lấy bóng
74
Cắt bóng
70
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
100
Thể lực
109
Quyết đoán
92
Nhảy
88
Bình tĩnh
114
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Everton
|
|
| 2021~ |
Manchester City
|
|
| 2021~2025 |
Manchester City
|
|
| 2014~2021 |
Aston Villa
|
|
| 2013~2014 |
|
|
| 2012~2012 |
Aston Villa
|
|
| 2012~2021 |
Aston Villa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia