99
LW
J. Grealish
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jack Grealish
LW
97
LM
97
180cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
88
93
94
94
92
94
82
94
94
74
74
80
80
83
83
74
Tốc độ
88
Sút
87
Chuyền bóng
93
Rê bóng
99
Phòng thủ
67
Thể chất
85
Tốc độ
87
Tăng tốc
90
Dứt điểm
88
Lực sút
88
Sút xa
91
Chọn vị trí
92
Vô lê
85
Penalty
72
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
93
Chuyền dài
92
Đá phạt
86
Sút xoáy
94
Rê bóng
100
Giữ bóng
101
Khéo léo
95
Thăng bằng
96
Phản ứng
93
Kèm người
72
Lấy bóng
69
Cắt bóng
64
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
84
Thể lực
94
Quyết đoán
78
Nhảy
83
Bình tĩnh
99
TM đổ người
30
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
30
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Everton
|
|
| 2021~ |
Manchester City
|
|
| 2021~2025 |
Manchester City
|
|
| 2014~2021 |
Aston Villa
|
|
| 2013~2014 |
|
|
| 2012~2012 |
Aston Villa
|
|
| 2012~2021 |
Aston Villa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé