85
CM
K. Koné
14
29
79
81
81
81
82
82
79
82
82
76
77
78
78
79
79
76
Tốc độ
77
Sút
76
Chuyền bóng
80
Rê bóng
86
Phòng thủ
75
Thể chất
77
Tốc độ
74
Tăng tốc
81
Dứt điểm
78
Lực sút
80
Sút xa
75
Chọn vị trí
76
Vô lê
63
Penalty
63
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
77
Chuyền dài
83
Đá phạt
59
Sút xoáy
77
Rê bóng
89
Giữ bóng
87
Khéo léo
82
Thăng bằng
82
Phản ứng
81
Kèm người
71
Lấy bóng
80
Cắt bóng
74
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
75
Thể lực
81
Quyết đoán
78
Nhảy
77
Bình tĩnh
82
TM đổ người
24
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
24
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Roma
|
|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2021~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2021~2021 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2021~2024 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2021 |
Toulouse FC
|
|
| 2018~2021 | 툴루즈 FC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández