115
CM
K. Koné
28
25
106
109
109
109
112
111
111
109
109
109
109
109
109
110
110
109
Tốc độ
111
Sút
100
Chuyền bóng
106
Rê bóng
115
Phòng thủ
108
Thể chất
111
Tốc độ
110
Tăng tốc
113
Dứt điểm
94
Lực sút
109
Sút xa
110
Chọn vị trí
107
Vô lê
91
Penalty
89
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
92
Chuyền dài
111
Đá phạt
85
Sút xoáy
105
Rê bóng
118
Giữ bóng
113
Khéo léo
116
Thăng bằng
116
Phản ứng
111
Kèm người
106
Lấy bóng
112
Cắt bóng
111
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
109
Thể lực
116
Quyết đoán
115
Nhảy
105
Bình tĩnh
116
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Roma
|
|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2021~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2021~2021 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2021~2024 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2021 |
Toulouse FC
|
|
| 2018~2021 | 툴루즈 FC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández