94
CM
K. Koné
18
37
89
90
90
90
91
90
90
90
90
89
89
88
88
89
89
89
Tốc độ
87
Sút
87
Chuyền bóng
87
Rê bóng
93
Phòng thủ
87
Thể chất
94
Tốc độ
86
Tăng tốc
90
Dứt điểm
85
Lực sút
98
Sút xa
89
Chọn vị trí
88
Vô lê
70
Penalty
70
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
84
Chuyền dài
89
Đá phạt
69
Sút xoáy
84
Rê bóng
94
Giữ bóng
95
Khéo léo
92
Thăng bằng
86
Phản ứng
92
Kèm người
83
Lấy bóng
92
Cắt bóng
89
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
94
Thể lực
94
Quyết đoán
94
Nhảy
95
Bình tĩnh
88
TM đổ người
31
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
31
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Roma
|
|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2021~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2021~2021 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2021~2024 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2021 |
Toulouse FC
|
|
| 2018~2021 | 툴루즈 FC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández