113
CM
K. Koné
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Koné
CM
113
CDM
113
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
104
107
106
106
110
109
110
107
107
108
108
107
107
108
108
108
Tốc độ
108
Sút
96
Chuyền bóng
105
Rê bóng
113
Phòng thủ
107
Thể chất
110
Tốc độ
107
Tăng tốc
111
Dứt điểm
92
Lực sút
106
Sút xa
101
Chọn vị trí
105
Vô lê
89
Penalty
88
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
90
Chuyền dài
108
Đá phạt
84
Sút xoáy
103
Rê bóng
116
Giữ bóng
111
Khéo léo
113
Thăng bằng
113
Phản ứng
109
Kèm người
103
Lấy bóng
113
Cắt bóng
109
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
108
Thể lực
114
Quyết đoán
113
Nhảy
101
Bình tĩnh
113
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Roma
|
|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2021~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2021~2021 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2021~2024 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2021 |
Toulouse FC
|
|
| 2018~2021 | 툴루즈 FC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé