86
CDM
S. Özcan
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Salih Özcan
CDM
86
CM
84
180cm
|
76kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
29
77
79
79
79
81
80
83
80
80
82
82
81
81
81
81
82
Tốc độ
82
Sút
69
Chuyền bóng
78
Rê bóng
83
Phòng thủ
82
Thể chất
86
Tốc độ
82
Tăng tốc
84
Dứt điểm
73
Lực sút
72
Sút xa
62
Chọn vị trí
75
Vô lê
60
Penalty
65
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
70
Chuyền dài
82
Đá phạt
62
Sút xoáy
67
Rê bóng
83
Giữ bóng
82
Khéo léo
84
Thăng bằng
89
Phản ứng
82
Kèm người
81
Lấy bóng
82
Cắt bóng
87
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
86
Thể lực
88
Quyết đoán
89
Nhảy
80
Bình tĩnh
82
TM đổ người
26
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
23
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2024~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2024~2025 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2022~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2022 |
1. FC Cologne
|
|
| 2019~2020 |
Holstein Kiel
|
|
| 2016~2019 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2016~2022 |
1. FC Cologne
|
|
| 2014~2019 |
1. FC Cologne
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández