105
CDM
S. Özcan
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Salih Özcan
CDM
105
CM
103
182cm
|
79kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
24
93
95
95
95
100
97
102
97
97
101
101
101
101
100
100
101
Tốc độ
101
Sút
84
Chuyền bóng
99
Rê bóng
98
Phòng thủ
101
Thể chất
102
Tốc độ
101
Tăng tốc
103
Dứt điểm
79
Lực sút
92
Sút xa
89
Chọn vị trí
93
Vô lê
81
Penalty
72
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
90
Chuyền dài
106
Đá phạt
85
Sút xoáy
92
Rê bóng
96
Giữ bóng
100
Khéo léo
102
Thăng bằng
102
Phản ứng
100
Kèm người
101
Lấy bóng
104
Cắt bóng
102
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
102
Thể lực
104
Quyết đoán
106
Nhảy
88
Bình tĩnh
100
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
10
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2024~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2024~2025 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2022~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2022 |
1. FC Cologne
|
|
| 2019~2020 |
Holstein Kiel
|
|
| 2016~2019 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2016~2022 |
1. FC Cologne
|
|
| 2014~2019 |
1. FC Cologne
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández