105
CDM
S. Özcan
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Salih Özcan
CDM
105
182cm
|
79kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
23
93
96
96
96
100
97
102
97
97
101
101
100
100
100
100
101
Tốc độ
100
Sút
85
Chuyền bóng
99
Rê bóng
99
Phòng thủ
101
Thể chất
102
Tốc độ
100
Tăng tốc
102
Dứt điểm
80
Lực sút
94
Sút xa
90
Chọn vị trí
92
Vô lê
79
Penalty
77
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
92
Chuyền dài
104
Đá phạt
83
Sút xoáy
94
Rê bóng
97
Giữ bóng
101
Khéo léo
102
Thăng bằng
103
Phản ứng
100
Kèm người
100
Lấy bóng
104
Cắt bóng
104
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
102
Thể lực
100
Quyết đoán
107
Nhảy
92
Bình tĩnh
99
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2024~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2024~2025 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2022~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2022 |
1. FC Cologne
|
|
| 2019~2020 |
Holstein Kiel
|
|
| 2016~2019 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2016~2022 |
1. FC Cologne
|
|
| 2014~2019 |
1. FC Cologne
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé