106
CDM
S. Özcan
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Salih Özcan
CDM
106
CM
104
183cm
|
79kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
22
95
98
98
98
101
99
103
99
99
101
101
101
101
101
101
101
Tốc độ
102
Sút
90
Chuyền bóng
99
Rê bóng
99
Phòng thủ
101
Thể chất
103
Tốc độ
102
Tăng tốc
104
Dứt điểm
89
Lực sút
93
Sút xa
94
Chọn vị trí
97
Vô lê
80
Penalty
76
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
89
Chuyền dài
105
Đá phạt
84
Sút xoáy
91
Rê bóng
96
Giữ bóng
103
Khéo léo
103
Thăng bằng
105
Phản ứng
101
Kèm người
104
Lấy bóng
103
Cắt bóng
103
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
103
Thể lực
103
Quyết đoán
107
Nhảy
87
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2024~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2024~2025 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2022~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2022 |
1. FC Cologne
|
|
| 2019~2020 |
Holstein Kiel
|
|
| 2016~2019 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2016~2022 |
1. FC Cologne
|
|
| 2014~2019 |
1. FC Cologne
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández