105
RW
Antony
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antony Matheus dos Santos
RW
105
174cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
98
101
102
102
94
101
78
101
101
70
70
78
78
82
82
70
Tốc độ
106
Sút
99
Chuyền bóng
99
Rê bóng
104
Phòng thủ
57
Thể chất
86
Tốc độ
106
Tăng tốc
108
Dứt điểm
100
Lực sút
97
Sút xa
105
Chọn vị trí
100
Vô lê
87
Penalty
86
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
104
Chuyền dài
94
Đá phạt
94
Sút xoáy
107
Rê bóng
105
Giữ bóng
103
Khéo léo
107
Thăng bằng
103
Phản ứng
103
Kèm người
62
Lấy bóng
57
Cắt bóng
43
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
81
Thể lực
94
Quyết đoán
92
Nhảy
89
Bình tĩnh
106
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 44 - Lẻ 04

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Betis
|
|
| 2025~2025 |
Real Betis
|
|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2025 |
Manchester United
|
|
| 2020~ |
Ajax
|
|
| 2020~2022 |
Ajax
|
|
| 2019~2020 | 상 파울루 | |
| 2018~2020 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé