106
CDM
M. Uribe
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matheus Uribe
CDM
106
CM
104
182cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
95
97
97
97
101
99
103
98
98
102
102
101
101
101
101
102
Tốc độ
100
Sút
89
Chuyền bóng
97
Rê bóng
101
Phòng thủ
102
Thể chất
103
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
86
Lực sút
100
Sút xa
89
Chọn vị trí
89
Vô lê
78
Penalty
84
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
87
Chuyền dài
106
Đá phạt
80
Sút xoáy
83
Rê bóng
102
Giữ bóng
102
Khéo léo
99
Thăng bằng
97
Phản ứng
104
Kèm người
100
Lấy bóng
105
Cắt bóng
104
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
103
Thể lực
103
Quyết đoán
104
Nhảy
99
Bình tĩnh
103
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30 - Chẵn 50

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2023~ | 알사드 | |
| 2023~2025 | 알사드 | |
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2023 |
FC Porto
|
|
| 2017~2019 |
America
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2016 | 데포르테스 톨리마 | |
| 2012~2016 | 엔비하도 FC | |
| 2011~2011 | 데포르티보 에스파뇰 | |
| 2011~2014 | 엔비하도 FC | |
| 2010~2011 | 데포르티보 에스파뇰 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández