103
CM
M. Uribe
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matheus Uribe
CM 103 CDM 103
|
|
21.03.1991
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
4
5
Level
28
94
97
95
95
100
98
100
97
97
98
99
98
98
98
98
98
Tốc độ
99
Sút
89
Chuyền bóng
94
Rê bóng
99
Phòng thủ
97
Thể chất
101
Tốc độ
99
Tăng tốc
99
Dứt điểm
86
Lực sút
100
Sút xa
91
Chọn vị trí
90
Vô lê
79
Penalty
84
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
79
Chuyền dài
102
Đá phạt
80
Sút xoáy
77
Rê bóng
99
Giữ bóng
101
Khéo léo
100
Thăng bằng
97
Phản ứng
104
Kèm người
96
Lấy bóng
99
Cắt bóng
98
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
98
Thể lực
107
Quyết đoán
106
Nhảy
93
Bình tĩnh
101
TM đổ người
22
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Xoạc bóng ( AI )
Sút má ngoài
Nỗ lực đến cùng
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem Matheus Uribe mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2025~
2023~ 알사드
2023~2025 알사드
2019~ FC Porto
2019~2023 FC Porto
2017~2019 America
2016~2017
2015~2016 데포르테스 톨리마
2012~2016 엔비하도 FC
2011~2011 데포르티보 에스파뇰
2011~2014 엔비하도 FC
2010~2011 데포르티보 에스파뇰
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.5%
7 0.46%
8 0.46%
9 0.45%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.45%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.38%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.34%
17
na
0.32%
18
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20 0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player