108
CM
M. Uribe
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matheus Uribe
CM
108
CDM
108
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
101
102
101
101
105
103
105
102
102
104
104
104
104
103
103
104
Tốc độ
104
Sút
96
Chuyền bóng
101
Rê bóng
103
Phòng thủ
103
Thể chất
104
Tốc độ
105
Tăng tốc
104
Dứt điểm
93
Lực sút
104
Sút xa
97
Chọn vị trí
99
Vô lê
91
Penalty
98
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
92
Chuyền dài
109
Đá phạt
90
Sút xoáy
91
Rê bóng
102
Giữ bóng
107
Khéo léo
104
Thăng bằng
100
Phản ứng
108
Kèm người
101
Lấy bóng
106
Cắt bóng
105
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
102
Thể lực
109
Quyết đoán
108
Nhảy
102
Bình tĩnh
105
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2023~ | 알사드 | |
| 2023~2025 | 알사드 | |
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2023 |
FC Porto
|
|
| 2017~2019 |
America
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2016 | 데포르테스 톨리마 | |
| 2012~2016 | 엔비하도 FC | |
| 2011~2011 | 데포르티보 에스파뇰 | |
| 2011~2014 | 엔비하도 FC | |
| 2010~2011 | 데포르티보 에스파뇰 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández