96
CDM
M. Uribe
18
24
87
89
88
88
93
90
93
90
90
89
89
90
90
90
90
89
Tốc độ
90
Sút
82
Chuyền bóng
87
Rê bóng
92
Phòng thủ
90
Thể chất
94
Tốc độ
90
Tăng tốc
92
Dứt điểm
79
Lực sút
91
Sút xa
86
Chọn vị trí
85
Vô lê
75
Penalty
79
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
74
Chuyền dài
97
Đá phạt
73
Sút xoáy
71
Rê bóng
93
Giữ bóng
93
Khéo léo
90
Thăng bằng
87
Phản ứng
93
Kèm người
91
Lấy bóng
94
Cắt bóng
93
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
93
Thể lực
104
Quyết đoán
86
Nhảy
86
Bình tĩnh
91
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2023~ | 알사드 | |
| 2023~2025 | 알사드 | |
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2023 |
FC Porto
|
|
| 2017~2019 |
America
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2016 | 데포르테스 톨리마 | |
| 2012~2016 | 엔비하도 FC | |
| 2011~2011 | 데포르티보 에스파뇰 | |
| 2011~2014 | 엔비하도 FC | |
| 2010~2011 | 데포르티보 에스파뇰 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández