106
CDM
M. Uribe
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matheus Uribe
CDM 106 CM 104
|
|
21.03.1991
182cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
4
5
Level
24
95
97
97
97
101
99
103
98
98
102
102
101
101
101
101
102
Tốc độ
100
Sút
89
Chuyền bóng
97
Rê bóng
101
Phòng thủ
102
Thể chất
103
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
86
Lực sút
100
Sút xa
89
Chọn vị trí
89
Vô lê
78
Penalty
84
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
87
Chuyền dài
106
Đá phạt
80
Sút xoáy
83
Rê bóng
102
Giữ bóng
102
Khéo léo
99
Thăng bằng
97
Phản ứng
104
Kèm người
100
Lấy bóng
105
Cắt bóng
104
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
103
Thể lực
103
Quyết đoán
104
Nhảy
99
Bình tĩnh
103
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Xoạc bóng ( AI )
Chuyền dài ( AI )
Sút má ngoài
Nỗ lực đến cùng
Giờ reset: Chẵn 30 - Chẵn 50
Xem Matheus Uribe mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2025~
2023~ 알사드
2023~2025 알사드
2019~ FC Porto
2019~2023 FC Porto
2017~2019 America
2016~2017
2015~2016 데포르테스 톨리마
2012~2016 엔비하도 FC
2011~2011 데포르티보 에스파뇰
2011~2014 엔비하도 FC
2010~2011 데포르티보 에스파뇰
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.49%
7 0.47%
8 0.45%
9 0.44%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.44%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.37%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.33%
17
na
0.33%
18
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.33%
19 0.32%
20
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player