78
GK
C. Kelleher
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Caoimhin Kelleher
GK
78
188cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
75
29
30
29
29
32
31
32
31
31
31
32
29
29
29
29
31
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
70
TM Phản xạ
80
Tốc độ
37
TM chọn vị trí
77
Tốc độ
36
Tăng tốc
39
Dứt điểm
19
Lực sút
20
Sút xa
17
Chọn vị trí
20
Vô lê
19
Penalty
23
Chuyền ngắn
33
Tầm nhìn
30
Tạt bóng
17
Chuyền dài
37
Đá phạt
21
Sút xoáy
24
Rê bóng
21
Giữ bóng
33
Khéo léo
32
Thăng bằng
43
Phản ứng
72
Kèm người
23
Lấy bóng
22
Cắt bóng
21
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
61
Thể lực
33
Quyết đoán
35
Nhảy
64
Bình tĩnh
34
TM đổ người
80
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
70
TM phản xạ
80
TM chọn vị trí
77
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Brentford
|
|
| 2019~ |
Liverpool
|
|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2018~2025 |
Liverpool
|
|
| 2016~2016 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé