91
CAM
Chiquinho
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Chiquinho
CAM
91
RM
90
174cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
81
86
87
87
86
88
76
87
87
67
67
74
74
77
77
67
Tốc độ
86
Sút
82
Chuyền bóng
86
Rê bóng
89
Phòng thủ
62
Thể chất
75
Tốc độ
87
Tăng tốc
86
Dứt điểm
82
Lực sút
77
Sút xa
91
Chọn vị trí
85
Vô lê
76
Penalty
72
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
85
Chuyền dài
86
Đá phạt
67
Sút xoáy
77
Rê bóng
89
Giữ bóng
90
Khéo léo
96
Thăng bằng
89
Phản ứng
87
Kèm người
63
Lấy bóng
70
Cắt bóng
52
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
74
Thể lực
91
Quyết đoán
65
Nhảy
64
Bình tĩnh
81
TM đổ người
12
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~2022 |
GZT Giresunspor
|
|
| 2022~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2021~2021 |
SC Braga
|
|
| 2021~2022 |
SC Braga
|
|
| 2019~ |
SL Benfica
|
|
| 2019~2021 |
SL Benfica
|
|
| 2019~2022 |
SL Benfica
|
|
| 2018~2018 | 아카데미카 | |
| 2018~2019 |
Moreirense FC
|
|
| 2017~2017 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2017~2018 | 아카데미카 | |
| 2016~2017 | 레이숑이스 | |
| 2015~2016 | 곤도마르 | |
| 2014~2015 | 레이숑이스 | |
| 2014~2017 | 레이숑이스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández