101
CDM
D. Sow
21
25
91
94
94
94
98
95
98
95
95
96
95
97
97
97
97
96
Tốc độ
95
Sút
84
Chuyền bóng
95
Rê bóng
96
Phòng thủ
96
Thể chất
98
Tốc độ
97
Tăng tốc
94
Dứt điểm
77
Lực sút
93
Sút xa
91
Chọn vị trí
96
Vô lê
87
Penalty
75
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
90
Chuyền dài
96
Đá phạt
82
Sút xoáy
89
Rê bóng
94
Giữ bóng
99
Khéo léo
97
Thăng bằng
97
Phản ứng
98
Kèm người
94
Lấy bóng
98
Cắt bóng
104
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
96
Thể lực
105
Quyết đoán
99
Nhảy
91
Bình tĩnh
99
TM đổ người
12
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2019 |
BSC Young Boys
|
|
| 2016~2017 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2017 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández