114
CDM
D. Sow
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Djibril Sow
CDM
114
CM
114
184cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
28
106
108
107
107
111
109
111
108
108
108
108
109
109
109
109
108
Tốc độ
109
Sút
100
Chuyền bóng
107
Rê bóng
111
Phòng thủ
108
Thể chất
110
Tốc độ
110
Tăng tốc
108
Dứt điểm
98
Lực sút
105
Sút xa
106
Chọn vị trí
107
Vô lê
100
Penalty
87
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
95
Chuyền dài
111
Đá phạt
93
Sút xoáy
102
Rê bóng
111
Giữ bóng
113
Khéo léo
107
Thăng bằng
111
Phản ứng
110
Kèm người
106
Lấy bóng
109
Cắt bóng
114
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
107
Thể lực
117
Quyết đoán
110
Nhảy
106
Bình tĩnh
110
TM đổ người
16
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2019 |
BSC Young Boys
|
|
| 2016~2017 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2017 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé