96
CM
D. Sow
18
24
87
90
89
89
93
91
93
90
90
90
90
91
91
91
91
90
Tốc độ
92
Sút
81
Chuyền bóng
90
Rê bóng
92
Phòng thủ
91
Thể chất
87
Tốc độ
94
Tăng tốc
90
Dứt điểm
76
Lực sút
90
Sút xa
85
Chọn vị trí
90
Vô lê
82
Penalty
67
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
80
Chuyền dài
95
Đá phạt
78
Sút xoáy
80
Rê bóng
91
Giữ bóng
95
Khéo léo
89
Thăng bằng
91
Phản ứng
93
Kèm người
90
Lấy bóng
93
Cắt bóng
94
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
87
Thể lực
89
Quyết đoán
90
Nhảy
83
Bình tĩnh
91
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2019 |
BSC Young Boys
|
|
| 2016~2017 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2017 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé