106
CM
D. Sow
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Djibril Sow
CM
106
CDM
106
184cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
99
101
100
100
103
101
103
101
101
101
101
102
102
102
102
101
Tốc độ
102
Sút
94
Chuyền bóng
100
Rê bóng
102
Phòng thủ
101
Thể chất
102
Tốc độ
105
Tăng tốc
99
Dứt điểm
95
Lực sút
100
Sút xa
90
Chọn vị trí
104
Vô lê
93
Penalty
78
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
91
Chuyền dài
104
Đá phạt
87
Sút xoáy
95
Rê bóng
102
Giữ bóng
104
Khéo léo
98
Thăng bằng
103
Phản ứng
103
Kèm người
104
Lấy bóng
100
Cắt bóng
105
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
98
Thể lực
110
Quyết đoán
104
Nhảy
96
Bình tĩnh
104
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2019 |
BSC Young Boys
|
|
| 2016~2017 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2017 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé