100
CM
H. Vanaken
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hans Vanaken
CM
100
CAM
99
195cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
95
95
93
93
97
96
89
95
95
84
84
86
86
87
87
84
Tốc độ
87
Sút
91
Chuyền bóng
98
Rê bóng
90
Phòng thủ
78
Thể chất
95
Tốc độ
88
Tăng tốc
86
Dứt điểm
90
Lực sút
92
Sút xa
93
Chọn vị trí
102
Vô lê
93
Penalty
91
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
91
Chuyền dài
103
Đá phạt
87
Sút xoáy
94
Rê bóng
86
Giữ bóng
100
Khéo léo
83
Thăng bằng
85
Phản ứng
99
Kèm người
75
Lấy bóng
76
Cắt bóng
78
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
99
Thể lực
100
Quyết đoán
83
Nhảy
90
Bình tĩnh
98
TM đổ người
14
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Club Brugge
|
|
| 2013~2015 | 로케런 | |
| 2010~2013 | 뢰멀 | |
| 2009~2013 | 뢰멀 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger