116
CAM
H. Vanaken
28
27
111
112
111
111
113
113
105
112
112
100
100
101
101
103
103
100
Tốc độ
103
Sút
108
Chuyền bóng
114
Rê bóng
111
Phòng thủ
95
Thể chất
110
Tốc độ
104
Tăng tốc
103
Dứt điểm
109
Lực sút
109
Sút xa
105
Chọn vị trí
115
Vô lê
114
Penalty
110
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
107
Chuyền dài
117
Đá phạt
111
Sút xoáy
112
Rê bóng
113
Giữ bóng
116
Khéo léo
99
Thăng bằng
103
Phản ứng
111
Kèm người
91
Lấy bóng
101
Cắt bóng
90
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
109
Thể lực
117
Quyết đoán
105
Nhảy
107
Bình tĩnh
117
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Club Brugge
|
|
| 2013~2015 | 로케런 | |
| 2010~2013 | 뢰멀 | |
| 2009~2013 | 뢰멀 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández