107
CAM
H. Vanaken
25
23
102
103
102
102
104
104
98
103
103
93
93
94
94
95
95
93
Tốc độ
94
Sút
100
Chuyền bóng
105
Rê bóng
102
Phòng thủ
88
Thể chất
103
Tốc độ
95
Tăng tốc
94
Dứt điểm
99
Lực sút
102
Sút xa
98
Chọn vị trí
107
Vô lê
101
Penalty
104
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
100
Chuyền dài
107
Đá phạt
104
Sút xoáy
105
Rê bóng
102
Giữ bóng
107
Khéo léo
91
Thăng bằng
94
Phản ứng
103
Kèm người
87
Lấy bóng
94
Cắt bóng
84
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
104
Thể lực
108
Quyết đoán
96
Nhảy
100
Bình tĩnh
107
TM đổ người
16
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Club Brugge
|
|
| 2013~2015 | 로케런 | |
| 2010~2013 | 뢰멀 | |
| 2009~2013 | 뢰멀 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger