115
CAM
H. Vanaken
28
26
110
111
110
110
112
112
104
111
111
100
99
100
100
102
102
100
Tốc độ
102
Sút
107
Chuyền bóng
113
Rê bóng
109
Phòng thủ
93
Thể chất
111
Tốc độ
103
Tăng tốc
102
Dứt điểm
107
Lực sút
108
Sút xa
104
Chọn vị trí
116
Vô lê
110
Penalty
107
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
109
Chuyền dài
115
Đá phạt
105
Sút xoáy
111
Rê bóng
109
Giữ bóng
116
Khéo léo
98
Thăng bằng
103
Phản ứng
111
Kèm người
89
Lấy bóng
100
Cắt bóng
88
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
112
Thể lực
115
Quyết đoán
104
Nhảy
109
Bình tĩnh
116
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Club Brugge
|
|
| 2013~2015 | 로케런 | |
| 2010~2013 | 뢰멀 | |
| 2009~2013 | 뢰멀 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández