100
LB
Z. Sanusi
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zaidu Sanusi
LB
100
182cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
83
84
86
86
84
83
91
88
88
93
93
97
97
96
96
93
Tốc độ
103
Sút
71
Chuyền bóng
82
Rê bóng
86
Phòng thủ
95
Thể chất
90
Tốc độ
102
Tăng tốc
105
Dứt điểm
75
Lực sút
78
Sút xa
66
Chọn vị trí
77
Vô lê
56
Penalty
55
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
93
Chuyền dài
75
Đá phạt
58
Sút xoáy
76
Rê bóng
85
Giữ bóng
84
Khéo léo
94
Thăng bằng
77
Phản ứng
101
Kèm người
94
Lấy bóng
96
Cắt bóng
100
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
83
Thể lực
104
Quyết đoán
91
Nhảy
94
Bình tĩnh
86
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | FC 포르투 B | |
| 2024~2025 | FC 포르투 B | |
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2020 |
Santa Clara
|
|
| 2018~2018 | 데포르티부 다스 아베스 | |
| 2018~2019 | SC 미란델라 | |
| 2017~2017 | SC 미란델라 | |
| 2017~2018 | SC 미란델라 | |
| 2016~2016 |
Gil Vicente FC
|
|
| 2016~2018 | SC 미란델라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández