74
CB
S. Coates
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastián Coates
CB
74
196cm
|
94kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
54
53
50
50
59
54
68
53
53
71
71
63
63
61
61
71
Tốc độ
58
Sút
42
Chuyền bóng
48
Rê bóng
53
Phòng thủ
72
Thể chất
77
Tốc độ
60
Tăng tốc
56
Dứt điểm
48
Lực sút
44
Sút xa
26
Chọn vị trí
43
Vô lê
42
Penalty
61
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
17
Chuyền dài
63
Đá phạt
16
Sút xoáy
34
Rê bóng
56
Giữ bóng
59
Khéo léo
32
Thăng bằng
27
Phản ứng
65
Kèm người
73
Lấy bóng
73
Cắt bóng
72
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
82
Thể lực
73
Quyết đoán
74
Nhảy
72
Bình tĩnh
68
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2017~ |
Sporting CP
|
|
| 2017~2024 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2017 |
Sporting CP
|
|
| 2015~2017 |
sunderland
|
|
| 2014~2014 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2014~2015 |
sunderland
|
|
| 2011~2015 |
Liverpool
|
|
| 2009~2011 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé