70
CB
S. Coates
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastián Coates
CB
70
196cm
|
92kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
19
50
47
43
43
53
47
62
46
46
67
67
58
58
55
55
67
Tốc độ
49
Sút
36
Chuyền bóng
43
Rê bóng
48
Phòng thủ
68
Thể chất
74
Tốc độ
55
Tăng tốc
43
Dứt điểm
29
Lực sút
55
Sút xa
28
Chọn vị trí
44
Vô lê
49
Penalty
36
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
13
Chuyền dài
65
Đá phạt
20
Sút xoáy
41
Rê bóng
52
Giữ bóng
50
Khéo léo
29
Thăng bằng
27
Phản ứng
61
Kèm người
67
Lấy bóng
69
Cắt bóng
66
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
85
Thể lực
62
Quyết đoán
69
Nhảy
52
Bình tĩnh
65
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2017~ |
Sporting CP
|
|
| 2017~2024 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2017 |
Sporting CP
|
|
| 2015~2017 |
sunderland
|
|
| 2014~2014 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2014~2015 |
sunderland
|
|
| 2011~2015 |
Liverpool
|
|
| 2009~2011 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández