80
CB
S. Coates
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastián Coates
CB
80
196cm
|
92kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
20
56
54
50
50
62
54
72
54
54
77
77
67
67
64
64
77
Tốc độ
52
Sút
41
Chuyền bóng
49
Rê bóng
56
Phòng thủ
78
Thể chất
83
Tốc độ
60
Tăng tốc
43
Dứt điểm
37
Lực sút
59
Sút xa
27
Chọn vị trí
46
Vô lê
52
Penalty
64
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
14
Chuyền dài
67
Đá phạt
16
Sút xoáy
44
Rê bóng
62
Giữ bóng
60
Khéo léo
29
Thăng bằng
27
Phản ứng
71
Kèm người
73
Lấy bóng
83
Cắt bóng
77
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
91
Thể lực
76
Quyết đoán
79
Nhảy
55
Bình tĩnh
71
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2017~ |
Sporting CP
|
|
| 2017~2024 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2017 |
Sporting CP
|
|
| 2015~2017 |
sunderland
|
|
| 2014~2014 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2014~2015 |
sunderland
|
|
| 2011~2015 |
Liverpool
|
|
| 2009~2011 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé