102
CB
S. Coates
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastián Coates
CB
102
196cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
79
79
76
76
87
81
95
79
79
99
99
90
90
87
87
99
Tốc độ
79
Sút
64
Chuyền bóng
79
Rê bóng
80
Phòng thủ
102
Thể chất
98
Tốc độ
82
Tăng tốc
77
Dứt điểm
65
Lực sút
68
Sút xa
59
Chọn vị trí
74
Vô lê
61
Penalty
70
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
51
Chuyền dài
99
Đá phạt
51
Sút xoáy
82
Rê bóng
78
Giữ bóng
89
Khéo léo
65
Thăng bằng
85
Phản ứng
85
Kèm người
99
Lấy bóng
105
Cắt bóng
102
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
106
Thể lực
86
Quyết đoán
100
Nhảy
75
Bình tĩnh
86
TM đổ người
13
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2017~ |
Sporting CP
|
|
| 2017~2024 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2017 |
Sporting CP
|
|
| 2015~2017 |
sunderland
|
|
| 2014~2014 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2014~2015 |
sunderland
|
|
| 2011~2015 |
Liverpool
|
|
| 2009~2011 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé