73
CB
S. Kjær
8
15
53
51
50
50
57
52
67
52
52
70
71
64
64
62
62
70
Tốc độ
51
Sút
47
Chuyền bóng
55
Rê bóng
51
Phòng thủ
72
Thể chất
67
Tốc độ
56
Tăng tốc
47
Dứt điểm
48
Lực sút
65
Sút xa
36
Chọn vị trí
27
Vô lê
32
Penalty
54
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
44
Chuyền dài
62
Đá phạt
58
Sút xoáy
46
Rê bóng
46
Giữ bóng
61
Khéo léo
48
Thăng bằng
48
Phản ứng
69
Kèm người
75
Lấy bóng
72
Cắt bóng
73
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
72
Thể lực
54
Quyết đoán
73
Nhảy
71
Bình tĩnh
62
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2020 |
AC Milan
|
|
| 2020~2024 |
AC Milan
|
|
| 2019~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2015~2017 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2013~2015 |
LOSC reel
|
|
| 2011~2012 |
AS Roma
|
|
| 2010~2013 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2008~2010 |
|
|
| 2007~2008 |
FC Mitwilan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé