106
CB
S. Kjær
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Simon Kjær
CB
106
190cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
89
88
87
87
95
89
102
90
90
103
103
99
99
97
97
103
Tốc độ
92
Sút
79
Chuyền bóng
92
Rê bóng
89
Phòng thủ
104
Thể chất
103
Tốc độ
95
Tăng tốc
89
Dứt điểm
77
Lực sút
98
Sút xa
70
Chọn vị trí
75
Vô lê
69
Penalty
87
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
77
Chuyền dài
105
Đá phạt
90
Sút xoáy
83
Rê bóng
84
Giữ bóng
97
Khéo léo
84
Thăng bằng
95
Phản ứng
100
Kèm người
105
Lấy bóng
105
Cắt bóng
103
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
103
Thể lực
103
Quyết đoán
104
Nhảy
103
Bình tĩnh
103
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2020 |
AC Milan
|
|
| 2020~2024 |
AC Milan
|
|
| 2019~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2015~2017 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2013~2015 |
LOSC reel
|
|
| 2011~2012 |
AS Roma
|
|
| 2010~2013 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2008~2010 |
|
|
| 2007~2008 |
FC Mitwilan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández