103
CB
S. Kjær
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Simon Kjær
CB
103
190cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
85
84
83
83
90
85
98
86
86
100
101
95
95
94
94
100
Tốc độ
90
Sút
77
Chuyền bóng
88
Rê bóng
87
Phòng thủ
102
Thể chất
100
Tốc độ
93
Tăng tốc
87
Dứt điểm
76
Lực sút
94
Sút xa
68
Chọn vị trí
61
Vô lê
60
Penalty
88
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
76
Chuyền dài
102
Đá phạt
92
Sút xoáy
77
Rê bóng
85
Giữ bóng
93
Khéo léo
80
Thăng bằng
93
Phản ứng
96
Kèm người
103
Lấy bóng
104
Cắt bóng
100
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
103
Thể lực
93
Quyết đoán
103
Nhảy
100
Bình tĩnh
100
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 12 - 32

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2020 |
AC Milan
|
|
| 2020~2024 |
AC Milan
|
|
| 2019~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2015~2017 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2013~2015 |
LOSC reel
|
|
| 2011~2012 |
AS Roma
|
|
| 2010~2013 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2008~2010 |
|
|
| 2007~2008 |
FC Mitwilan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé