105
CB
S. Kjær
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Simon Kjær
CB
105
190cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
87
86
85
85
93
88
101
88
88
102
102
98
98
96
96
102
Tốc độ
93
Sút
76
Chuyền bóng
91
Rê bóng
89
Phòng thủ
104
Thể chất
101
Tốc độ
96
Tăng tốc
91
Dứt điểm
75
Lực sút
96
Sút xa
64
Chọn vị trí
70
Vô lê
63
Penalty
88
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
78
Chuyền dài
106
Đá phạt
94
Sút xoáy
81
Rê bóng
85
Giữ bóng
96
Khéo léo
85
Thăng bằng
96
Phản ứng
99
Kèm người
106
Lấy bóng
106
Cắt bóng
104
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
103
Thể lực
94
Quyết đoán
105
Nhảy
100
Bình tĩnh
103
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2020 |
AC Milan
|
|
| 2020~2024 |
AC Milan
|
|
| 2019~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2015~2017 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2013~2015 |
LOSC reel
|
|
| 2011~2012 |
AS Roma
|
|
| 2010~2013 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2008~2010 |
|
|
| 2007~2008 |
FC Mitwilan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández