107
CB
R. Márquez
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rafael Márquez
CB
107
CDM
104
184cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
20
88
88
87
87
93
88
101
89
89
104
104
99
99
97
97
104
Tốc độ
94
Sút
79
Chuyền bóng
88
Rê bóng
91
Phòng thủ
105
Thể chất
103
Tốc độ
94
Tăng tốc
94
Dứt điểm
71
Lực sút
98
Sút xa
89
Chọn vị trí
72
Vô lê
67
Penalty
66
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
78
Chuyền dài
100
Đá phạt
70
Sút xoáy
87
Rê bóng
89
Giữ bóng
94
Khéo léo
85
Thăng bằng
95
Phản ứng
101
Kèm người
107
Lấy bóng
105
Cắt bóng
105
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
104
Thể lực
100
Quyết đoán
106
Nhảy
103
Bình tĩnh
100
TM đổ người
15
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 40-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~2018 |
Atlas
|
|
| 2014~2016 |
Ellas Verona
|
|
| 2013~2014 |
Leon
|
|
| 2010~2013 |
New York Red Bulls
|
|
| 2003~2010 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~2003 |
AS Monaco
|
|
| 1996~1999 |
Atlas
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
K. Mbappé