70
CB
R. Márquez
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rafael Márquez
CB
70
CDM
67
184cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
15
51
51
50
50
56
51
64
52
52
67
67
62
62
60
60
67
Tốc độ
57
Sút
42
Chuyền bóng
51
Rê bóng
53
Phòng thủ
68
Thể chất
66
Tốc độ
57
Tăng tốc
57
Dứt điểm
34
Lực sút
61
Sút xa
52
Chọn vị trí
35
Vô lê
30
Penalty
29
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
41
Chuyền dài
63
Đá phạt
33
Sút xoáy
50
Rê bóng
52
Giữ bóng
57
Khéo léo
48
Thăng bằng
58
Phản ứng
64
Kèm người
70
Lấy bóng
68
Cắt bóng
68
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
67
Thể lực
63
Quyết đoán
69
Nhảy
66
Bình tĩnh
63
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~2018 |
Atlas
|
|
| 2014~2016 |
Ellas Verona
|
|
| 2013~2014 |
Leon
|
|
| 2010~2013 |
New York Red Bulls
|
|
| 2003~2010 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~2003 |
AS Monaco
|
|
| 1996~1999 |
Atlas
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia