116
CB
R. Márquez
28
30
99
99
98
98
106
101
112
100
100
113
113
110
110
108
108
113
Tốc độ
105
Sút
89
Chuyền bóng
103
Rê bóng
100
Phòng thủ
115
Thể chất
111
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
82
Lực sút
108
Sút xa
97
Chọn vị trí
86
Vô lê
74
Penalty
77
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
89
Chuyền dài
113
Đá phạt
87
Sút xoáy
99
Rê bóng
95
Giữ bóng
108
Khéo léo
95
Thăng bằng
110
Phản ứng
111
Kèm người
115
Lấy bóng
116
Cắt bóng
115
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
112
Thể lực
107
Quyết đoán
114
Nhảy
114
Bình tĩnh
113
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~2018 |
Atlas
|
|
| 2014~2016 |
Ellas Verona
|
|
| 2013~2014 |
Leon
|
|
| 2010~2013 |
New York Red Bulls
|
|
| 2003~2010 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~2003 |
AS Monaco
|
|
| 1996~1999 |
Atlas
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
K. Mbappé